valeriehones trên LiveJasmin: lịch và giờ trực tuyến
Ngoại tuyến LiveJasmin · lần cuối thấy phát sóng
Được ghi nhận phát sóng 92 giờ trong 30 ngày qua.
- Số giờ phát sóng, 7 ngày
- 54
- Số ngày phát sóng
- 15 / 14
- trong 14 ngày qua
- Số giờ mỗi ngày phát sóng
- 5,4
- trung bình, 30 ngày qua
- Lịch đều đặn
- 64%
- số giờ phát sóng rơi vào 6 giờ quen thuộc
- Người xem mỗi phòng
- 2,0
- trung bình khi đang phát sóng
Khi nào valeriehones trực tuyến trên LiveJasmin
valeriehones thường phát sóng trong khoảng từ 16:00 UTC đến 03:00 UTC. 30 ngày qua: số giờ phát sóng — 92, số ngày có phát sóng — 17. Một ngày phát sóng kéo dài trung bình 5,4 giờ.
Số giờ phát sóng mỗi ngày, 30 ngày qua
Show trả phí
- Thời gian trong show trả phí
- 25%
- trên tổng số phút phát sóng, 7 ngày qua
- Show trả phí, 7 ngày
- 54
- một show riêng tư kéo dài trung bình 11 phút
- Vị trí cao nhất trong danh sách
- Hạng 5
- trên LiveJasmin, 7 ngày qua
- Giá show riêng tư
- 1,99 credit/phút
- trung vị trên LiveJasmin: 2,49 credit/phút
Lịch hằng tuần
Hồ sơ
- Giới tính
- Chuyển giới
- Tuổi
- 18-24
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Theo từng ngày
| Ngày | Phát sóng | Show trả phí | Vị trí cao nhất | Người xem nhiều nhất | Người theo dõi |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 giờ 5 phút | — | Hạng 31 | 2 | — | |
| 4 giờ 9 phút | 72 phút | Hạng 5 | 4 | — | |
| 1 giờ 38 phút | 36 phút | Hạng 5 | 3 | — | |
| 9 giờ 28 phút | 171 phút | Hạng 8 | 5 | — | |
| 3 giờ 31 phút | 36 phút | Hạng 10 | 4 | — | |
| 5 giờ 32 phút | 98 phút | Hạng 6 | 5 | — | |
| 7 giờ 36 phút | 136 phút | Hạng 5 | 5 | — | |
| 7 giờ 25 phút | 44 phút | Hạng 6 | 6 | — | |
| 1 giờ 30 phút | 10 phút | Hạng 8 | 3 | — |
Ngày theo giờ UTC. Vị trí cao nhất: thứ hạng cao nhất trong danh sách phòng đang phát sóng của trang vào ngày đó.
Người mẫu tương tự trên LiveJasmin
- carlahenson
- cruellavilde
- dhaliaclaire
- paulinasodi
- vannesasanchez
- valentinajoon
- tyramorgan
- knoellacortez
- samoricruz
- libertyjosson
- vickyritz
- faithjhonson
Cùng giới tính và quốc gia nếu trang hiển thị, và số giờ phát sóng trong 30 ngày tương đương.