ashleyyylove13 trên Chaturbate: lịch và giờ trực tuyến
Ngoại tuyến Chaturbate · lần cuối thấy phát sóng
Được ghi nhận phát sóng 88 giờ trong 30 ngày qua.
- Số giờ phát sóng, 7 ngày
- 35
- Số ngày phát sóng
- 14 / 14
- trong 14 ngày qua
- Số giờ mỗi ngày phát sóng
- 4,4
- trung bình, 30 ngày qua
- Lịch đều đặn
- 94%
- số giờ phát sóng rơi vào 6 giờ quen thuộc
- Người theo dõi
- 82.690 +1,5%
- thay đổi trong tối đa 4 tuần
- Người xem mỗi phòng
- 60,0
- trung bình khi đang phát sóng
Khi nào ashleyyylove13 trực tuyến trên Chaturbate
ashleyyylove13 thường phát sóng trong khoảng từ 04:00 UTC đến 09:00 UTC. 30 ngày qua: số giờ phát sóng — 88, số ngày có phát sóng — 20. Một ngày phát sóng kéo dài trung bình 4,4 giờ.
Số giờ phát sóng mỗi ngày, 30 ngày qua
Show trả phí
- Thời gian trong show trả phí
- 9,0%
- trên tổng số phút phát sóng, 7 ngày qua
- Show trả phí, 7 ngày
- 12
- một show riêng tư kéo dài trung bình 12 phút
- Vị trí cao nhất trong danh sách
- Hạng 66
- trên Chaturbate, 7 ngày qua
- Giá show riêng tư
- 180 token/phút
- trung vị trên Chaturbate: 18 token/phút
Lịch hằng tuần
Hồ sơ
- Giới tính
- Nữ
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Theo từng ngày
| Ngày | Phát sóng | Show trả phí | Vị trí cao nhất | Người xem nhiều nhất | Người theo dõi |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 giờ 22 phút | 10 phút | Hạng 96 | 108 | 82.710 | |
| 4 giờ 27 phút | 25 phút | Hạng 111 | 86 | 82.624 | |
| 5 giờ 46 phút | 26 phút | Hạng 66 | 134 | 82.549 | |
| 3 giờ 30 phút | 26 phút | Hạng 162 | 69 | 82.387 | |
| 3 giờ 29 phút | 47 phút | Hạng 166 | 63 | 82.327 | |
| 3 giờ 28 phút | — | Hạng 145 | 71 | 82.287 | |
| 2 giờ 57 phút | 20 phút | Hạng 385 | 43 | 82.242 | |
| 3 giờ 9 phút | — | Hạng 149 | 80 | 82.210 |
Ngày theo giờ UTC. Vị trí cao nhất: thứ hạng cao nhất trong danh sách phòng đang phát sóng của trang vào ngày đó.
Người mẫu tương tự trên Chaturbate
- olivialoveme
- im_your_alpha
- katalina_katy
- stellawheeler
- crimson_marigold
- herryyqueen
- tsukuyami_mi
- vegas_romance
- miss__star_
- pizzedwife
- chroniclove
- miss_trixie
Cùng giới tính và quốc gia nếu trang hiển thị, và số giờ phát sóng trong 30 ngày tương đương.